quân nhu

Học thuật
Thân thiện
quân nhu

Bộ đội nhận quân nhu mới tại kho.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng, vật phẩm cần thiết cho đời sống sinh hoạt của quân đội: Chỉ các loại hàng hóa, vật như quần áo, giày dép, lương thực, thực phẩm, thuốc men các vật dụng cá nhân khác phục vụ cho bộ đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công tác hậu cần phải đảm bảo đầy đủ quân nhu cho bộ đội nơi biên giới.
    • Đoàn xe chở quân nhu đã lên đường ra tiền tuyến.
    • Kho quân nhu được canh gác cẩn mật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếp tế quân nhu": hành động cung cấp, vận chuyển các đồ dùng, vật phẩm cho quân đội.

    • Đường hành lang được mở để tiếp tế quân nhu cho vùng bị bao vây.
  • "hậu cần quân nhu": chỉ toàn bộ công tác tổ chức, cung ứng quản lý các vật phẩm cho quân đội.

    • Chiến thắng sự đóng góp quan trọng của hậu cần quân nhu.
Biến thể từ liên quan
  • Quân trang (danh từ): Trang phục đồ dùng cá nhân được trang bị tiêu chuẩn cho quân nhân (như quần áo, , giày, ba lô). khái niệm rộng hơn, bao gồm cả .
  • Quân dụng (danh từ): Đồ dùng, trang bị dành cho quân đội (có thể bao hàm cả khí đồ sinh hoạt).
  • Lương thực (danh từ): Thường một bộ phận quan trọng của .
  • Hậu cần (danh từ): Ngành, công tác phụ trách việc cung ứng , khí, đảm bảo đời sống chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Vật quân sự: Các loại vật , hàng hóa phục vụ cho quân sự.
  • Tiếp tế quân sự: Lượng hàng hóa, vật phẩm được cung cấp cho quân đội.
Ghi chú về cách dùng
  • Quân nhu một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, thường được dùng trong văn bản hành chính, báo cáo, tin tức về quân đội hoặc trong các văn bản, hồi ký lịch sử.
  • Từ này ít khi được dùng trong sinh hoạt ngôn ngữ hàng ngày, trừ khi nói về các vấn đề liên quan trực tiếp đến quân đội.
quân nhu

Bộ đội nhận quân nhu mới tại kho.

  1. Đồ cần dùng cho đời sống của quân đội như quần áo, lương thực...

Từ gần giống

Từ chứa "quân nhu"